Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Lindo
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2008/09
Câu lạc bộ bóng đá
Lindo
— Thống kê
2026/27
2026/27
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
0 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2026-2027
2008-2009
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Beşiktaş - Başakşehir
Çaykur Rizespor - Trabzonspor
Paris Saint-Germain - Lyon
Galatasaray - Fenerbahçe
Santa Clara - Benfica
Sevilla - Osasuna
Al-Ahli - Al-Gharafa
Al-Ain - Tractor
Al-Qadsiah - Al-Sadd
Flamengo - RJ - Atlético Mineiro - MG
Đội bóng được yêu thích
Bayern Munich
Barcelona
Liverpool
Juventus
Manchester United
Chelsea
Arsenal
Real Madrid
Paris Saint Germain
Manchester City
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Division 2 (Thụy Điển)
Tr
HS
Đ
12
Syrianska
26
-17
26
13
Lindo
26
-20
20
14
Eker Orebro
26
-43
18
Giải đấu
Cúp Quốc gia Thụy Điển
Division 2 (Thụy Điển)
Giao hữu CLB quốc tế
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Division 2 (Thụy Điển)
Cúp Quốc gia Thụy Điển
Giao hữu CLB quốc tế
Điểm
Vị trí 13
20
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
13
4
0
9
21 - 26
-5
12
Sân khách
13
2
2
9
14 - 29
-15
8
Bàn thắng
35
Tình huống mở
29
Đá phạt
0
Phạt đền
6
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Karlskrona AIF
2.62
2
Sunnersta AIF
2.58
3
Haninge
2.5
65
Lindo
1.35
Bàn thua mỗi trận
1
Husqvarna
0.77
2
Landvetter IS
0.81
3
Karlskrona AIF
0.88
69
Lindo
2.12
Kiểm soát bóng trung bình
1
Friska Viljor
%2.3
2
Tegs
%2.3
3
Umea Academy
%2.3
76
Lindo
%1.8
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Thẻ vàng
1
Fransta
2
2
Friska Viljor
3
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Phạt góc mỗi trận
1
Landvetter IS
5.6
2
Husqvarna
5.6
3
Qviding FIF
5.4
35
Lindo
3.6
Tạt bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Bàn từ phạt đền
1
Sunnersta AIF
7
2
Lindo
6
3
Torslanda
5
Bàn từ đá phạt
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Bàn thắng phản công
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Trúng khung gỗ
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Phá bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Cản phá mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Storfors
4
41
Lindo
26
Thẻ đỏ
1
Lucksta
0
2
Kubikenborgs
0
3
Nosaby
0
21
Lindo
0
Việt vị mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Phải chịu phạt đền
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
78
Lindo
0