| Luxembourg Cup | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Differdange 03 | 1 | +4 | 3 |
| 12 | Mamer | 1 | +4 | 3 |
| 13 | The Belval Belvaux | 1 | +3 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mirnes Hajdarevic2026/6 –23 cầu thủ được sử dụng · 1.83:1.00 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 6 | 2 | 4 | 0 | 33% |
| Frédéric Herinckx2025/11 – 2026/626 cầu thủ được sử dụng · 1.30:1.90 bàn/trận · 1.10 điểm/trận | 20 | 6 | 4 | 10 | 30% |
| Jorge Augusto Cravo Roxo2025/11 – 2025/1115 cầu thủ được sử dụng · 2.00:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
Mùa 2026/2027: ghi 4 bàn và thủng lưới 0 bàn sau 1 trận. Mamer: kiểm soát bóng 50%, 0 phạt góc, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật: