Dữ liệu mùa giải: 4 kết quả, 32 trận sắp diễn ra
| Rwandan National League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Mukura Victory Sports | 2 | +1 | 3 |
| 9 | Marines | 2 | +0 | 3 |
| 10 | Police | 2 | +0 | 3 |
Cập nhật:
Marines – Giải đấu: Rwandan National League. Sân vận động: Umuganda Stadium (Gisenyi).
Marines vs Kiyovu: 10 tháng 10, 2026, Rwandan National League.
Hồ sơ Marines tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
APR 4-2 Marines (Rwandan National League, 16 tháng 9, 2026) – Marines để thua.
Marines – 4 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 1.
Đội hình Marines được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Nahimana Amimu, Nd. Ramadhan,
Tiền vệ: Ishimwe Fiston, M. Frodouard, Ismael Gikamba, Keddy Nsanzimfura
Hậu vệ: M. Djuma, Rushema Chris, Hirwa Jean de Dieu, H. Felicien
Thủ môn: Shema Innocent, M. Assuman
Số cầu thủ: 60.
Trang liên quan: Rwandan National League, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân nhà của Marines: Umuganda Stadium (Gisenyi). Sức chứa: 5.000.
Marines thi đấu tại Rwandan National League.
Marines – Kiyovu (Rwandan National League): lúc 20:00 GMT+7 10 tháng 10, 2026.