| Belgian First Amateur Division | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Leuven B | 7 | +2 | 13 |
| 5 | Merelbeke | 7 | +3 | 11 |
| 6 | Dessel Sport | 7 | +0 | 11 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bart van Renterghem2025/6 – 2027/631 cầu thủ được sử dụng · 1.37:1.49 bàn/trận · 1.29 điểm/trận | 41 | 16 | 5 | 20 | 39% |
| David Gevaert2024/11 – 2025/622 cầu thủ được sử dụng · 1.06:1.61 bàn/trận · 1.22 điểm/trận | 18 | 6 | 4 | 8 | 33% |
| David Verhelst2024/6 – 2024/1120 cầu thủ được sử dụng · 0.92:2.17 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 12 | 1 | 3 | 8 | 8% |
Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.