Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Torino - Como
Roma - Cagliari
Sassuolo - Lazio
Shakhtar Donetsk - Dynamo Kyiv
Borussia Dortmund - Werder Bremen
Hamburger - Eintracht Frankfurt
Fleetwood Town - Arsenal
Rot-Weiss Essen - RB Leipzig
Al-Shamal Sports Club - Al-Hilal
Sporting - Maritimo
Đội bóng được yêu thích
Barcelona
Chelsea
Paris Saint Germain
Manchester City
Real Madrid
Bayern Munich
Juventus
Liverpool
Arsenal
Manchester United
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Metalist 1925 (W)
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
Câu lạc bộ bóng đá
Metalist 1925 (W)
— Thống kê
2026/27
2026/27
2025/26
Chia sẻ
Theo dõi
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
33 cầu thủ
Quảng cáo
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận gần nhất
EL W
Metalist 1925 (W)
Thứ Bảy, 8 tháng 8
1 - 1
KT
Zfk Tsc(w)
Mitrovica (W)
Thứ Tư, 26 tháng 8
0 - 0
KT
Metalist 1925 (W)
Metalist 1925 (W)
Thứ Ba, 1 tháng 9
5 - 0
KT
Mitrovica (W)
Metalist 1925 (W)
Thứ Tư, 23 tháng 9
1 - 2
KT
Scu Torreense(w)
Scu Torreense(w)
Thứ Năm, 1 tháng 10
4 - 1
KT
Metalist 1925 (W)
Xem tất cả trận đấu
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
EL W
Champions League Nữ
Giải VĐQG Nữ Ukraine
Giao hữu CLB quốc tế
Giao hữu quốc tế
Điểm
Vị trí 3
7
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
2
1
1
0
3 - 1
2
4
Sân khách
1
1
0
0
4 - 1
3
3
Bàn thắng
7
Tình huống mở
7
Đá phạt
0
Phạt đền
0
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Zhytomyr (W)
3.67
2
Kolos Kovalivka (W)
3
3
SeaSters Odessa (W)
2.67
4
Metalist 1925 (W)
2.33
Bàn thua mỗi trận
1
SeaSters Odessa (W)
0
2
Zhytomyr (W)
0
3
Metalist 1925 (W)
0.67
Kiểm soát bóng trung bình
1
Metalist 1925 (W)
%18.0
2
Ladomir (W)
%16.7
3
Pantery Uman (W)
%16.7
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Phạt góc mỗi trận
1
Metalist 1925 (W)
6.3
2
Kolos Kovalivka (W)
1.3
3
SeaSters Odessa (W)
1.3
Tạt bóng mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Bàn từ phạt đền
1
Kolos Kovalivka (W)
1
2
Ladomir (W)
0
3
Pantery Uman (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Bàn từ đá phạt
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Bàn thắng phản công
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Trúng khung gỗ
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Phá bóng mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Cản phá mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Thẻ vàng
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kryvbas Kriviy Rih (W)
0
8
Metalist 1925 (W)
5
Thẻ đỏ
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Việt vị mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Phải chịu phạt đền
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Ladomir (W)
0
2
Pantery Uman (W)
0
3
Kolos Kovalivka (W)
0
7
Metalist 1925 (W)
0
Đang tải trang đội bóng.
Đội hình xuất phát gần nhất
4 - 1
Daryna Bondarchuk
Áo số 61 · Thủ môn
Iryna Podolska
Áo số 29 · Hậu vệ
Lesia Olkhova
Áo số 66 · Hậu vệ
Maryna Shainiuk
Áo số 99 · Hậu vệ
Lyubov Shmatko
Áo số 23 · Hậu vệ
Olha Basanska
Áo số 6 · Hậu vệ · Đội trưởng
Veronika Andrukhiv
Áo số 5 · Tiền đạo
Lidiia Zaborovets
Áo số 20 · Hậu vệ
Tamila Khimich
Áo số 97 · Tiền vệ
Yelizaveta Molodiuk
Áo số 9 · Tiền vệ
Viktoriya Hiryn
Áo số 7 · Tiền vệ
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Giải VĐQG Nữ Ukraine
Tr
HS
Đ
2
SeaSters Odessa (W)
3
+8
7
3
Metalist 1925 (W)
3
+5
7
4
Kolos Kovalivka (W)
3
+6
6
Thống kê đội hình
Cầu thủ
33
Cầu thủ ngoại
10
Tuổi trung bình
27.0 tuổi
Chiều cao trung bình
171 cm
Giải đấu
Champions League Nữ
Cúp Quốc gia Nữ Ukraine
EL W
Giải VĐQG Nữ Ukraine
Giao hữu CLB quốc tế
Giao hữu quốc tế