| Ligue 1 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 5 | +5 | 13 |
| 2 | OL | 5 | +8 | 11 |
| 3 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Luís Filipe2026/7 – 2028/625 cầu thủ được sử dụng · 2.14:0.86 bàn/trận · 2.71 điểm/trận | 7 | 6 | 1 | 0 | 86% |
| Sebastien Pocognoli2025/10 – 2026/731 cầu thủ được sử dụng · 1.55:1.58 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 38 | 16 | 9 | 13 | 42% |
| Adi Hütter2023/7 – 2025/1044 cầu thủ được sử dụng · 2.03:1.49 bàn/trận · 1.77 điểm/trận | 93 | 49 | 18 | 26 | 53% |
| 5 |
| +5 |
| 11 |