Quảng cáo
Giải VĐQG Malta (Premier League): đứng thứ 7, 14 điểm. 10 trận: 3 thắng, 5 hòa, 2 thua; hiệu số 0 (15 bàn thắng, 15 bàn thua). Mosta – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 4, thua 1. Kém đội dẫn đầu Valletta 8 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Valletta | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 22 | 22 | TTTTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Marsaxlokk | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 16 | 17 | BTTBB |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Sliema Wanderers | 10 | 5 | 2 | 3 | 1 | 14 | 17 | HHBTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Floriana | 10 | 4 | 4 | 2 | 8 | 22 | 16 | THHHB |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Ħamrun S | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | THHHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Birkirkara | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 12 | 14 | TBBHT |
| Play-off trụ hạngs7 | Mosta | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 15 | 14 | HHHBH |
| Play-off trụ hạngs8 | Hibernians | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 11 | 13 | BHTTH |
| Play-off trụ hạngs9 | Balzan | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 12 | 11 | HHBHB |
| Play-off trụ hạngs10 | Żabbar St. Patrick | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 12 | 11 | BBTBT |
| Play-off trụ hạngs11 | Gzira United | 10 | 0 | 5 | 5 | -12 | 9 | 5 | HHHBH |
| Play-off trụ hạngs12 | Birzebbuga | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 7 | 5 | BHBTH |
| Giải VĐQG Malta (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Birkirkara | 10 | +3 | 14 |
| 7 | Mosta | 10 | +0 | 14 |
| 8 | Hibernians | 10 | -3 | 13 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Joe Grech2021/6 –144 cầu thủ được sử dụng · 1.44:1.61 bàn/trận · 1.30 điểm/trận | 171 | 62 | 36 | 73 | 36% |
| Davor Filipovic2020/6 – 2021/637 cầu thủ được sử dụng · 1.84:1.48 bàn/trận · 1.68 điểm/trận | 25 | 12 | 6 | 7 | 48% |
| Mark Miller2018/11 – 2020/656 cầu thủ được sử dụng · 1.56:1.59 bàn/trận · 1.44 điểm/trận | 41 | 17 | 8 | 16 | 41% |