Số cầu thủ: 30. Tuổi trung bình: 24,3. Huấn luyện viên: Oswald Tanchot. Chấn thương hoặc treo giò: 11. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Nancy.
Cập nhật:
| Ligue 2 (Pháp) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Metz | 7 | +3 | 10 |
| 6 | Nancy | 7 | +1 | 10 |
| 7 | Annecy | 7 | +0 | 10 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oswald Tanchot2026/6 – 2028/623 cầu thủ được sử dụng · 1.14:1.00 bàn/trận · 1.43 điểm/trận | 7 | 3 | 1 | 3 | 43% |
| Pablo Correa2023/11 – 2026/658 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.34 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 95 | 47 | 18 | 30 | 49% |
| Benoît Pedretti2023/1 – 2023/1142 cầu thủ được sử dụng · 1.13:1.23 bàn/trận · 1.13 điểm/trận | 30 | 7 | 13 | 10 | 23% |