Quảng cáo
Ligue 2 (Pháp): đứng thứ 3, 19 điểm. 10 trận: 6 thắng, 1 hòa, 3 thua; hiệu số +4 (12 bàn thắng, 8 bàn thua). Nancy – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1. Kém đội dẫn đầu Saint-Étienne 6 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | ASSE | 10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 23 | 25 | BHTTT |
| Lên hạng2 | Montpellier | 10 | 6 | 3 | 1 | 7 | 13 | 21 | THTTT |
| Play-off lên hạng3 | Nancy | 10 | 6 | 1 | 3 | 4 | 12 | 19 | BTTTT |
| Play-off lên hạng4 | Reims | 10 | 4 | 6 | 0 | 8 | 20 | 18 | THHTH |
| Play-off lên hạng5 | Pau | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 13 | 17 | BTTTT |
| 6 | Red Star 93 | 10 | 5 | 2 | 3 | 1 | 13 | 17 | TTTBB |
| 7 | Annecy | 10 | 5 | 1 | 4 | 2 | 14 | 16 | BBTBT |
| 8 | Metz | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 16 | 14 | BHBTH |
| 9 | Dijon | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 17 | 12 | TTTBB |
| 10 | USL Dunkerque | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 14 | 12 | TBBTH |
| 11 | Guingamp | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 13 | 11 | TBBBT |
| 12 | Sochaux | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 8 | 11 | THHBB |
| 13 | Boulogne | 10 | 1 | 7 | 2 | 0 | 7 | 10 | HBHTH |
| 14 | Rodez AF | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 16 | 10 | BBBBT |
| 15 | Nantes | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 11 | 8 | BTHBB |
| Play-off trụ hạng16 | Grenoble | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 9 | 8 | THBBB |
| Xuống hạng17 | Clermont | 10 | 0 | 7 | 3 | -5 | 9 | 7 | HHBHB |
| Xuống hạng18 | Stade Lavallois MFC | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 13 | 6 | BHBHB |
| Ligue 2 (Pháp) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Montpellier | 10 | +7 | 21 |
| 3 | Nancy | 10 | +4 | 19 |
| 4 | Reims | 10 | +8 | 18 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oswald Tanchot2026/6 – 2028/623 cầu thủ được sử dụng · 1.20:0.80 bàn/trận · 1.90 điểm/trận | 10 | 6 | 1 | 3 | 60% |
| Pablo Correa2023/11 – 2026/658 cầu thủ được sử dụng · 1.73:1.34 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 95 | 47 | 18 | 30 | 49% |
| Benoît Pedretti2023/1 – 2023/1142 cầu thủ được sử dụng · 1.13:1.23 bàn/trận · 1.13 điểm/trận | 30 | 7 | 13 | 10 | 23% |