Mùa 2026/2027: ghi 38 bàn và thủng lưới 37 bàn sau 23 trận. P-Iirot: kiểm soát bóng 48%, 110 phạt góc, 45 thẻ vàng, 4 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Ykkönen (Phần Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Ilves Tampere II | 18 | +21 | 30 |
| 6 | Iirot | 18 | +5 | 27 |
| 7 | GrIFK Kauniainen | 18 | -8 | 24 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kimmo Hörkkö2025/12 – 2026/1231 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.64 bàn/trận · 1.48 điểm/trận | 25 | 11 | 4 | 10 | 44% |
| Joel Grasso2022/12 – 2025/1251 cầu thủ được sử dụng · 1.97:1.84 bàn/trận · 1.39 điểm/trận | 79 | 35 | 5 | 39 | 44% |
| Kimmo Hörkkö2020/8 – 2022/1241 cầu thủ được sử dụng · 0.71:2.86 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 14 | 2 | 1 | 11 | 14% |