Quảng cáo
Số cầu thủ: 28. Tuổi trung bình: 23,6. Cầu thủ nước ngoài: 8. Huấn luyện viên: Adam Griffiths. Chấn thương hoặc treo giò: 7. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Perth Glory.
Cập nhật:
| A-League (Úc) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Melbourne City | 3 | -1 | 4 |
| 8 | Perth Glory | 3 | +2 | 3 |
| 9 | Melbourne Victory | 3 | -1 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adam Griffiths2025/12 – 2028/641 cầu thủ được sử dụng · 1.55:1.68 bàn/trận · 1.09 điểm/trận | 22 | 6 | 6 | 10 | 27% |
| Adam Griffiths2025/10 – 2025/1222 cầu thủ được sử dụng · 0.83:0.83 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 6 | 3 | 0 | 3 | 50% |
| David Zdrilic2024/6 – 2025/1046 cầu thủ được sử dụng · 1.31:2.50 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 32 | 6 | 6 | 20 | 19% |