Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 2 bàn và thủng lưới 4 bàn sau 2 trận. Perth Glory: kiểm soát bóng 46%, 16 cú sút (7 trúng đích), 4 phạt góc, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| A-League (Úc) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Central Coast Mariners | 2 | -2 | 1 |
| 11 | Adelaide United | 1 | -1 | 0 |
| 12 | Perth Glory | 2 | -2 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adam Griffiths2025/12 – 2028/640 cầu thủ được sử dụng · 1.43:1.76 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 21 | 5 | 6 | 10 | 24% |
| Adam Griffiths2025/10 – 2025/1222 cầu thủ được sử dụng · 0.83:0.83 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 6 | 3 | 0 | 3 | 50% |
| David Zdrilic2024/6 – 2025/1046 cầu thủ được sử dụng · 1.31:2.50 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 32 | 6 | 6 | 20 | 19% |