Mùa 2026/2027: ghi 16 bàn và thủng lưới 7 bàn sau 10 trận. Progres Niedercorn: kiểm soát bóng 52%, 40 phạt góc, 20 thẻ vàng, 3 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Flavjo Hoxha (2 bàn).
Cập nhật:
| National Division (Luxembourg) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Mondorf | 9 | +6 | 21 |
| 5 | Progres Niedercorn | 10 | +9 | 19 |
| 6 | Racing Union | 9 | +13 | 18 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vivian Reydel2025/6 – 2027/637 cầu thủ được sử dụng · 1.68:1.34 bàn/trận · 1.48 điểm/trận | 44 | 19 | 8 | 17 | 43% |
| Samuel Scholer2025/3 – 2025/624 cầu thủ được sử dụng · 2.15:1.08 bàn/trận · 1.92 điểm/trận | 13 | 8 | 1 | 4 | 62% |
| Jeff Strasser2022/6 – 2025/350 cầu thủ được sử dụng · 2.15:1.04 bàn/trận · 2.07 điểm/trận | 94 | 59 | 18 | 17 | 63% |