Quảng cáo
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tobias Schulz2025/12 –39 cầu thủ được sử dụng · 1.55:2.27 bàn/trận · 1.32 điểm/trận | 22 | 9 | 2 | 11 | 41% |
| Andreas Waschk2025/6 – 2025/1229 cầu thủ được sử dụng · 0.93:2.60 bàn/trận · 0.53 điểm/trận | 15 | 2 | 2 | 11 | 13% |
| Jens Dowe2024/10 – 2024/10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |