Quảng cáo
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ): đứng thứ 8, 16 điểm. 11 trận: 4 thắng, 4 hòa, 3 thua; hiệu số -1 (14 bàn thắng, 15 bàn thua). Sarıyer – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1. Kém đội dẫn đầu Kayserispor 10 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Kayserispor | 11 | 8 | 2 | 1 | 17 | 24 | 26 | TTTTH |
| Lên hạng2 | Bursaspor | 11 | 8 | 1 | 2 | 13 | 22 | 25 | HTBTT |
| Play-off lên hạng3 | Iğdır | 11 | 7 | 2 | 2 | 7 | 15 | 23 | THTHT |
| Play-off lên hạng4 | Keçiörengücü | 11 | 5 | 5 | 1 | 10 | 21 | 20 | HHTHT |
| Play-off lên hạng5 | Batman Petrolspor | 11 | 6 | 2 | 3 | 3 | 22 | 20 | BBBTH |
| Play-off lên hạng6 | Mardin 1969 | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 14 | 18 | BBTTB |
| Play-off lên hạng7 | Antalyaspor | 11 | 6 | 0 | 5 | 0 | 17 | 18 | TTTBT |
| 8 | Sarıyer | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 14 | 16 | HTHBH |
| 9 | Muğlaspor | 11 | 3 | 6 | 2 | -1 | 13 | 15 | HHHBT |
| 10 | Bodrum | 11 | 3 | 5 | 3 | 3 | 13 | 14 | THBTT |
| 11 | Bandırmaspor | 11 | 3 | 5 | 3 | 8 | 16 | 14 | HBTHB |
| 12 | Sivasspor | 11 | 2 | 7 | 2 | 1 | 15 | 13 | HHTHH |
| 13 | Karagümrük | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 14 | 13 | HTHBB |
| 14 | Erokspor | 11 | 2 | 6 | 3 | -3 | 10 | 12 | HBTHT |
| 15 | Ümraniyespor | 10 | 2 | 4 | 4 | -1 | 9 | 10 | BBTHT |
| 16 | Manisa | 11 | 2 | 4 | 5 | -2 | 18 | 10 | HBBHB |
| Xuống hạng17 | Pendikspor | 11 | 2 | 4 | 5 | -9 | 12 | 10 | HHBBB |
| Xuống hạng18 | Vanspor | 11 | 2 | 3 | 6 | -12 | 10 | 9 | HBBTB |
| Xuống hạng19 | İstanbulspor | 11 | 1 | 2 | 8 | -17 | 9 | 5 | BTBBB |
| Xuống hạng20 | Boluspor | 10 | 0 | 1 | 9 | -19 | 3 | 1 | BHBBB |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Antalyaspor | 11 | +0 | 18 |
| 8 | Sarıyer | 11 | -1 | 16 |
| 9 | Muğlaspor | 11 | -1 | 15 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Umut Eskiköy2026/10 –16 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.00 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% |
| Bülent Bölükbaşı2026/6 – 2026/1023 cầu thủ được sử dụng · 1.30:1.40 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 10 | 4 | 3 | 3 | 40% |
| Servet Çetin2025/10 – 2026/639 cầu thủ được sử dụng · 1.26:1.16 bàn/trận · 1.65 điểm/trận | 31 | 15 | 6 | 10 | 48% |