Tân binh gần nhất: Üzeyir Ergün (từ Corum FK). Mọi thương vụ chuyển nhượng đến và đi của Sarıyer, kèm ngày và phí chuyển nhượng.
Cập nhật:
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
Được CLB cho rời đội
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Được CLB cho rời đội
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Keçiörengücü | 10 | +9 | 17 |
| 7 | Sarıyer | 10 | -1 | 15 |
| 8 | Antalyaspor | 10 | -2 | 15 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bülent Bölükbaşı2026/6 – 2027/623 cầu thủ được sử dụng · 1.30:1.40 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 10 | 4 | 3 | 3 | 40% |
| Servet Çetin2025/10 – 2026/639 cầu thủ được sử dụng · 1.26:1.16 bàn/trận · 1.65 điểm/trận | 31 | 15 | 6 | 10 | 48% |
| Yılmaz Vural2025/9 – 2025/1022 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.50 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 4 | 1 | 0 | 3 | 25% |