Quảng cáo
| Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Boldklubben af 1893 | 14 | +5 | 21 |
| 4 | Skive | 14 | +3 | 21 |
| 5 | Næstved | 14 | +3 | 21 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anders Jensen2023/10 – 2027/658 cầu thủ được sử dụng · 1.35:1.29 bàn/trận · 1.32 điểm/trận | 106 | 36 | 32 | 38 | 34% |
| Christian Flindt Bjerg2021/6 – 2023/1026 cầu thủ được sử dụng · 1.15:1.24 bàn/trận · 1.15 điểm/trận | 34 | 10 | 9 | 15 | 29% |
| Martin Thomsen2020/7 – 2021/628 cầu thủ được sử dụng · 1.06:1.77 bàn/trận · 0.97 điểm/trận | 35 | 9 | 7 | 19 | 26% |
Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division): đứng thứ 4, 21 điểm. 14 trận: 6 thắng, 3 hòa, 5 thua; hiệu số +3 (22 bàn thắng, 19 bàn thua). Skive – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1. Kém đội dẫn đầu Nykobing 10 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 14 | 9 | 4 | 1 | 21 | 37 | 31 | HTBTT |
| 2 | Roskilde | 14 | 6 | 8 | 0 | 15 | 28 | 26 | TTHTH |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 25 | 21 | TTBBT |
| 4 | Skive | 14 | 6 | 3 | 5 | 3 | 22 | 21 | TBTHT |
| 5 | Næstved | 14 | 4 | 9 | 1 | 3 | 19 | 21 | HHTHH |
| 6 | VSK Aarhus | 14 | 5 | 5 | 4 | 2 | 20 | 20 | BBHHB |
| 7 | Fremad Amager | 14 | 5 | 5 | 4 | -5 | 18 | 20 | BBTBT |
| 8 | Middelfart | 14 | 4 | 7 | 3 | 5 | 26 | 19 | TBHHB |
| 9 | Brabrand | 14 | 4 | 3 | 7 | -6 | 17 | 15 | TTBTB |
| 10 | HIK Hellerup | 14 | 4 | 3 | 7 | -10 | 13 | 15 | BHTTB |
| 11 | FA 2000 | 14 | 2 | 3 | 9 | -15 | 13 | 9 | BHBBT |
| 12 | Thisted | 14 | 1 | 3 | 10 | -18 | 12 | 6 | BHHBB |