Quảng cáo
1. divisjon (Na Uy): đứng thứ 2, 60 điểm. 28 trận: 18 thắng, 6 hòa, 4 thua; hiệu số +42 (76 bàn thắng, 34 bàn thua). Stromsgodset – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1. Kém đội dẫn đầu Haugesund 2 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Haugesund | 28 | 20 | 2 | 6 | 34 | 81 | 62 | THTBT |
| Lên hạng2 | Stromsgodset | 28 | 18 | 6 | 4 | 42 | 76 | 60 | TTTTB |
| Play-off lên hạng3 | Kongsvinger | 28 | 18 | 5 | 5 | 37 | 82 | 59 | TTBTB |
| Play-off lên hạng4 | Stabaek | 28 | 17 | 4 | 7 | 32 | 66 | 55 | BHTTT |
| Play-off lên hạng5 | Odds | 28 | 13 | 6 | 9 | 11 | 54 | 45 | TTTBB |
| Play-off lên hạng6 | Bryne | 28 | 12 | 4 | 12 | -1 | 40 | 40 | TBHBH |
| 7 | Ranheim IL | 28 | 11 | 5 | 12 | 3 | 71 | 38 | TBHTT |
| 8 | Hodd | 28 | 11 | 5 | 12 | -7 | 49 | 38 | BBHTB |
| 9 | Strommen | 28 | 10 | 6 | 12 | -10 | 49 | 36 | HHTTT |
| 10 | Egersunds | 28 | 9 | 8 | 11 | -11 | 45 | 35 | BTHHH |
| 11 | Lyn Oslo | 28 | 9 | 4 | 15 | -17 | 42 | 31 | BBBTB |
| 12 | Sogndal | 28 | 8 | 6 | 14 | -14 | 47 | 30 | BBHTT |
| 13 | Sandnes Ulf | 28 | 8 | 5 | 15 | -16 | 39 | 29 | HHBBT |
| Play-off trụ hạng14 | Moss | 28 | 8 | 5 | 15 | -18 | 41 | 29 | BTHBB |
| Xuống hạng15 | Asane Fotball | 28 | 7 | 5 | 16 | -22 | 40 | 26 | BTBBT |
| Xuống hạng16 | Raufoss IL | 28 | 6 | 2 | 20 | -43 | 31 | 20 | BHBBB |
| 1. divisjon (Na Uy) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 28 | +34 | 62 |
| 2 | Stromsgodset | 28 | +42 | 60 |
| 3 | Kongsvinger | 28 | +37 | 59 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Magne Hoseth2026/2 –28 cầu thủ được sử dụng · 2.87:1.17 bàn/trận · 2.20 điểm/trận | 30 | 20 | 6 | 4 | 67% |
| Dag-eilev Fagermo2025/6 – 2026/225 cầu thủ được sử dụng · 1.23:2.73 bàn/trận · 0.64 điểm/trận | 22 | 4 | 2 | 16 | 18% |
| Børre Steenslid2025/5 – 2025/515 cầu thủ được sử dụng · 0.00:3.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |