| Division 1 (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs | 24 | +25 | 51 |
| 2 | Åtvidabergs | 24 | +14 | 45 |
| 3 | Hassleholms | 24 | +15 | 42 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andreas Granqvist2025/12 –27 cầu thủ được sử dụng · 1.88:1.42 bàn/trận · 1.85 điểm/trận | 26 | 14 | 6 | 6 | 54% |
| Kristian Haynes2025/6 – 2025/1229 cầu thủ được sử dụng · 0.89:1.84 bàn/trận · 0.74 điểm/trận | 19 | 3 | 5 | 11 | 16% |
| Stefan Jacobsson2023/5 – 2025/648 cầu thủ được sử dụng · 1.16:1.42 bàn/trận · 1.39 điểm/trận | 74 | 28 | 19 | 27 | 38% |