Mùa 2026/2027: ghi 15 bàn và thủng lưới 2 bàn sau 4 trận. Úc: kiểm soát bóng 58%, 35 phạt góc, 5 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| AFF U19 Youth Championship | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Úc | 2 | +10 | 4 |
| 2 | Campuchia | 2 | +3 | |
| 4 |
| 3 | Philippines | 2 | -13 | 0 |
|---|
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Trevor Morgan2022/8 –43 cầu thủ được sử dụng · 3.78:1.00 bàn/trận · 2.44 điểm/trận | 9 | 7 | 1 | 1 | 78% |
| Gary van Egmond2019/6 – 2022/822 cầu thủ được sử dụng · 4.33:0.67 bàn/trận · 2.33 điểm/trận | 3 | 2 | 1 | 0 | 67% |
| Ante Milicic2018/7 – 2019/621 cầu thủ được sử dụng · 1.25:1.50 bàn/trận · 1.25 điểm/trận | 4 | 1 | 2 | 1 | 25% |