Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AIK | 30 | 19 | 10 | 1 | 34 | 50 | 67 | |
| 2 | Norrkoping | 30 | 19 | 8 | 3 | 24 | 51 | 65 | |
| 3 | Malmo | 30 | 17 | 7 | 6 | 28 | 57 | 58 | |
| 4 | Hammarby | 30 | 17 | 7 | 6 | 21 | 56 | 58 | |
| 5 | Hacken | 30 | 16 | 5 | 9 | 31 | 58 | 53 | |
| 6 | Ostersunds | 30 | 15 | 4 | 11 | 12 | 51 | 49 | |
| 7 | Djurgardens | 30 | 13 | 9 | 8 | 9 | 40 | 48 | |
| 8 | Sundsvall | 30 | 12 | 8 | 10 | 12 | 47 | 44 | |
| 9 | Orebro | 30 | 9 | 8 | 13 | -6 | 34 | 35 | |
| 10 | Kalmar | 30 | 9 | 7 | 14 | -8 | 27 | 34 | |
| 11 | Göteborg | 30 | 9 | 4 | 17 | -15 | 38 | 31 | |
| 12 | Elfsborg | 30 | 7 | 9 | 14 | -12 | 29 | 30 | |
| 13 | Sirius | 30 | 8 | 6 | 16 | -24 | 37 | 30 | |
| 14 | Brommapojkarna | 30 | 8 | 2 | 20 | -39 | 25 | 26 | |
| 15 | Dalkurd | 30 | 6 | 6 | 18 | -27 | 30 | 24 | |
| 16 | Trelleborgs | 30 | 3 | 6 | 21 | -40 | 24 | 15 |
AIK – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Kết quả gần nhất: AIK 2-0 Trelleborgs; Hacken 6-0 Brommapojkarna.
AIK: 16 cú sút (5 trúng đích), 7 phạt góc, 8 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hacken: 3 cú sút (2 trúng đích), 4 phạt góc, 16 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hacken 1-1 AIK (24 tháng 5, 2018, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: AIK, Hacken, Allsvenskan (Thụy Điển), AIK vs Hacken: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — AIK thắng: 5, hòa: 4, Hacken thắng: 1. AIK vs Hacken: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AIK | 30 | +34 | 67 |
| 2 | Norrkoping | 30 | +24 | 65 |
| 4 | Hammarby | 30 | +21 | 58 |
| 5 | Hacken | 30 | +31 | 53 |
| 6 | Ostersunds | 30 | +12 | 49 |