Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Riga | 34 | +62 | 82 |
| 3 | Auda Riga | 34 | +22 | 67 |
| 4 | BFC Daugavpils | 34 | +3 | 48 |
| 5 | Liepaja | 34 | +0 | 47 |
| 6 | Super Nova | 34 | -18 | 38 |
Auda Riga – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Liepaja – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Auda Riga 0-3 RFS; Liepaja 2-1 BFC Daugavpils.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Auda Riga sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Liepaja sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Auda Riga: Nils Puriņs, Tin Hrvoj, Moussa Ouedraogo, Deniss Meļņiks, Olabanjo Ogunji, Youba Traore, Eduards Daškevičs, Kader Kone, Edvin Bongemba, Jayen Gerold và Josué Vergara.
Đội hình xuất phát được công bố của Liepaja: Danijel Petković, Vladislavs Sorokins, Andrii Korobenko, Ilja Korotkovs, Marvin Martins, Rodolphe Ekou, Chovanie Amatkarijo, Vieira Fellipe, Ivans Patrikejevs, Amadou Traoré và Kyvon Leidsman.
Auda Riga: kiểm soát bóng 60%, 15 cú sút (6 trúng đích), 7 phạt góc, 19 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Liepaja: kiểm soát bóng 40%, 10 cú sút (3 trúng đích), 4 phạt góc, 19 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Liepaja 1-2 Auda Riga (8 tháng 4, 2026, Giải VĐQG Latvia (Virslīga)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Auda Riga, Liepaja, Giải VĐQG Latvia (Virslīga), Auda Riga vs Liepaja: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Ķekavas stadions, Kekava. Sức chứa: 520.
Số trận đã đấu: 10 — Auda Riga thắng: 4, hòa: 2, Liepaja thắng: 4. Auda Riga vs Liepaja: lịch sử đối đầu
Đội hình: Auda Riga 4-1-4-1, Liepaja 4-1-4-1. Auda Riga: Nils Puriņs; Tin Hrvoj, Moussa Ouedraogo, Deniss Meļņiks, Olabanjo Ogunji; Youba Traore; Eduards Daškevičs, Kader Kone, Edvin Bongemba, Jayen Gerold; Josué Vergara. Liepaja: Danijel Petković; Marvin Martins, Ilja Korotkovs, Andrii Korobenko, Vladislavs Sorokins; Rodolphe Ekou; Amadou Traoré, Ivans Patrikejevs, Vieira Fellipe, Chovanie Amatkarijo; Kyvon Leidsman.