| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valmiera | 29 | 22 | 5 | 2 | 66 | 86 | 71 | |
| 2 | RFS | 31 | 21 | 7 | 3 | 51 | 76 | 70 | |
| 3 | Riga | 29 | 20 | 3 | 6 | 31 | 51 | 63 | |
| 4 | Liepaja | 31 | 18 | 6 | 7 | 29 | 64 | 60 | |
| 5 | Auda Riga | 31 | 12 | 6 | 13 | 5 | 33 | 42 | |
| 6 | Tukums | 29 | 10 | 3 | 16 | -27 | 33 | 33 | |
| 7 | Spartaks | 35 | 9 | 4 | 22 | -35 | 37 | 31 | |
| 8 | BFC Daugavpils | 25 | 6 | 4 | 15 | -29 | 19 | 22 | |
| 9 | Metta Lu Riga | 31 | 4 | 7 | 20 | -40 | 35 | 19 | |
| 10 | Super Nova | 33 | 4 | 7 | 22 | -51 | 21 | 19 |
Auda Riga – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Riga – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Liepaja 1-1 Auda Riga; Riga 4-0 Metta Lu Riga.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Auda Riga sử dụng sơ đồ 3-4-1-2 và Riga sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Auda Riga: kiểm soát bóng 114%, 8 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc.
Riga: kiểm soát bóng 104%, 14 cú sút (11 trúng đích), 2 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Riga 4-2 Auda Riga (5 tháng 9, 2015, Giải hạng Nhất Latvia (1. līga)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Auda Riga, Riga, Giải VĐQG Latvia (Virslīga), Auda Riga vs Riga: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Auda Riga 0–1 Riga. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 19:00 GMT+7 18 tháng 4, 2022.
Số trận đã đấu: 2 — Auda Riga thắng: 0, hòa: 0, Riga thắng: 2. Auda Riga vs Riga: lịch sử đối đầu
Đội hình: Auda Riga 3-4-1-2, Riga 4-4-2. Auda Riga: Niks Aleksandrovs; Mouhamed el Bachir Ngom. Riga: Ngonda Muzinga, Raivis Jurkovskis.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | RFS | 31 | +51 | 70 |
| 3 | Riga | 29 | +31 | 63 |
| 4 | Liepaja | 31 | +29 | 60 |
| 5 | Auda Riga | 31 | +5 | 42 |
| 6 | Tukums | 29 | -27 | 33 |