Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Riga | 34 | +62 | 82 |
| 3 | Auda Riga | 34 | +22 | 67 |
| 4 | BFC Daugavpils | 34 | +3 | 48 |
| 5 | Liepaja | 34 | +0 | 47 |
| 6 | Super Nova | 34 | -18 | 38 |
| 7 | Jelgava | 34 | -23 | 32 |
Auda Riga: đứng thứ 3, 67 điểm sau 34 trận.
Super Nova: đứng thứ 6, 38 điểm sau 34 trận.
Auda Riga – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Super Nova – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Riga 4-1 Auda Riga; Paide Linnameeskond 1-0 Super Nova.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Auda Riga sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Super Nova sử dụng sơ đồ 5-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Auda Riga: Nils Puriņs, Tin Hrvoj, Moussa Ouedraogo, Ralfs Kragliks, Oskars Rubenis, Youba Traore, Barthélémy Diedhiou, Hussaini Ibrahim, Edvin Bongemba, Jayen Gerold và Josué Vergara.
Auda Riga: kiểm soát bóng 56%, 14 cú sút (4 trúng đích), 9 phạt góc, 19 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Super Nova: kiểm soát bóng 44%, 8 cú sút (4 trúng đích), 5 phạt góc, 15 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Auda Riga 3-2 Super Nova (22 tháng 9, 2025, Giải VĐQG Latvia (Virslīga)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Sân vận động: Ķekavas stadions, Kekava. Sức chứa: 520.
Số trận đã đấu: 10 — Auda Riga thắng: 9, hòa: 1, Super Nova thắng: 0. Auda Riga vs Super Nova: lịch sử đối đầu
Đội hình: Auda Riga 4-1-4-1, Super Nova 5-4-1. Auda Riga: Nils Puriņs; Tin Hrvoj, Moussa Ouedraogo, Ralfs Kragliks, Oskars Rubenis; Youba Traore; Barthélémy Diedhiou, Hussaini Ibrahim, Edvin Bongemba, Jayen Gerold; Josué Vergara. Super Nova: Dāvis Viljams Veisbuks; Rikuto Iida, Lenards Bērziņš, Mārcis Ošs, Ibrahima Diop Ndiaye, Milāns Tihonovičs; Agris Glaudans, Facundo García, Eduards Emsis, Kristers Skadmanis; Valerijs Lizunovs.