Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Elfsborg | 30 | +8 | 45 |
| 8 | Hacken | 30 | +3 | 42 |
| 9 | Sirius | 30 | +1 | 41 |
| 10 | Brommapojkarna | 30 | -7 | 34 |
| 11 | Norrkoping | 30 | -21 | 34 |
Hacken: đứng thứ 8, 42 điểm sau 30 trận.
Brommapojkarna: đứng thứ 10, 34 điểm sau 30 trận.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Brommapojkarna – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Djurgardens 3-3 Hacken; Brommapojkarna 2-2 AIK.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Brommapojkarna sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Andreas Linde, Julius Lindberg, Even Hovland, Marius Lode, Adam Lundqvist, Simon Gustafsson, Amor Layouni, Mikkel Rygaard, Romeo Amané, Zeidane Inoussa và Edward Chilufya.
Hacken: kiểm soát bóng 56%, 12 cú sút (5 trúng đích), 3 phạt góc, 9 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Brommapojkarna: kiểm soát bóng 44%, 15 cú sút (9 trúng đích), 6 phạt góc, 8 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hacken 1-1 Brommapojkarna (2 tháng 3, 2024, Cúp Quốc gia Thụy Điển).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Sân vận động: Bravida Arena, Gothenburg. Sức chứa: 6.500.
Trọng tài: Granit Maqedonci (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 10 — Hacken thắng: 5, hòa: 2, Brommapojkarna thắng: 3. Hacken vs Brommapojkarna: lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken 4-1-4-1, Brommapojkarna 4-2-3-1. Hacken: Andreas Linde; Julius Lindberg, Even Hovland, Marius Lode, Adam Lundqvist; Simon Gustafsson; Amor Layouni, Mikkel Rygaard, Romeo Amané, Zeidane Inoussa; Edward Chilufya. Brommapojkarna: Lucas Bergström; Torbjørn Heggem, Kaare Barslund, Alexander Abrahamsson, Alexander Jensen; Wilmer Odefalk, Ludvig Fritzson; Frederik Christensen, Daleho Irandust, Alex Timossi Andersson; Nikola Vasic.