Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 21 | 4 | 5 | 35 | 59 | 67 | |
| 2 | Helsingborg | 30 | 20 | 5 | 5 | 23 | 49 | 65 | |
| 3 | Orebro | 30 | 16 | 4 | 10 | 10 | 40 | 52 | |
| 4 | Elfsborg | 30 | 12 | 11 | 7 | 15 | 55 | 47 | |
| 5 | Trelleborgs | 30 | 13 | 5 | 12 | -3 | 39 | 44 | |
| 6 | Mjällby | 30 | 11 | 10 | 9 | 7 | 36 | 43 | |
| 7 | Göteborg | 30 | 10 | 10 | 10 | 13 | 42 | 40 | |
| 8 | Hacken | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | 40 | |
| 9 | Kalmar | 30 | 10 | 10 | 10 | -2 | 36 | 40 | |
| 10 | Djurgardens | 30 | 11 | 7 | 12 | -7 | 35 | 40 | |
| 11 | AIK | 30 | 10 | 5 | 15 | -7 | 29 | 35 | |
| 12 | Halmstads | 30 | 10 | 5 | 15 | -11 | 31 | 35 | |
| 13 | GAIS | 30 | 8 | 8 | 14 | -11 | 24 | 32 | |
| 14 | Gefle | 30 | 7 | 8 | 15 | -13 | 33 | 29 | |
| 15 | Åtvidabergs | 30 | 7 | 8 | 15 | -19 | 32 | 29 | |
| 16 | Brommapojkarna | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 20 | 25 |
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Elfsborg – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: Trelleborgs 3-2 Hacken; Napoli 1-0 Elfsborg.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Elfsborg sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Lần gặp gần nhất: Elfsborg 0-0 Hacken (7 tháng 4, 2010, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Elfsborg, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs Elfsborg: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 8 — Hacken thắng: 0, hòa: 6, Elfsborg thắng: 2. Hacken vs Elfsborg: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Orebro | 30 | +10 | 52 |
| 4 | Elfsborg | 30 | +15 | 47 |
| 5 | Trelleborgs | 30 | -3 | 44 |
| 7 | Göteborg | 30 | +13 | 40 |
| 8 | Hacken | 30 | -2 | 40 |
| 9 | Kalmar | 30 | -2 | 40 |