Quảng cáo
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Hammarby – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: Varbergs BoIS 1-1 Hacken; Hammarby 3-0 Goteborg.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 3-4-3 và Hammarby sử dụng sơ đồ 3-4-1-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Peter Abrahamsson, Joona Toivio, Johan Hammar, Tobias Karlsson, Godswill Ekpolo, Alexander Faltsetas, Gustav Berggren, Kristoffer Lund, Bénie Traoré, Alexander Jeremejeff và Leo Bengtsson.
Đội hình xuất phát được công bố của Hammarby: David Ousted, Mads Fenger, Bjørn Paulsen, Jón Guðni Fjóluson, Vladimir Rodić, Aziz Ouattara Mohammed, Darijan Bojanić, Mohanad Jeahze, Williot Swedberg, Gustav Ludwigson và Astrit Selmani.
Hacken: kiểm soát bóng 51%, 22 cú sút (5 trúng đích), 6 phạt góc, 9 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hammarby: kiểm soát bóng 49%, 10 cú sút (5 trúng đích), 5 phạt góc, 14 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hammarby 0-0 Hacken (30 tháng 5, 2021, Cúp Quốc gia Thụy Điển).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Hammarby, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs Hammarby: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Bravida Arena, Gothenburg. Sức chứa: 6.500.
Trọng tài: Mohammed Al Hakim (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 10 — Hacken thắng: 4, hòa: 3, Hammarby thắng: 3. Hacken vs Hammarby: lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken 3-4-3, Hammarby 3-4-1-2. Hacken: Peter Abrahamsson; Joona Toivio, Johan Hammar, Tobias Karlsson; Godswill Ekpolo, Alexander Faltsetas, Gustav Berggren, Kristoffer Lund; Bénie Traoré, Leo Bengtsson, Alexander Jeremejeff. Hammarby: David Ousted; Jón Guðni Fjóluson, Bjørn Paulsen, Mads Fenger; Mohanad Jeahze, Darijan Bojanić, Aziz Ouattara Mohammed, Vladimir Rodić; Williot Swedberg; Astrit Selmani, Gustav Ludwigson.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Elfsborg | 30 | +16 | 55 |
| 5 | Hammarby | 30 | +13 | 53 |
| 6 | Kalmar | 30 | +2 | 47 |
| 11 | Sirius | 30 | -14 | 37 |
| 12 | Hacken | 30 | +0 | 36 |
| 13 | Degerfors | 30 | -17 | 34 |