Quảng cáo
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Malmo – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Degerfors 1-1 Hacken; Malmo 2-3 Mjallby AIF.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-4-1-1 và Malmo sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Andreas Linde, Brice Wembangomo, Harry Hilvenius, Filip Helander, Adam Lundqvist, Amor Layouni, Silas Andersen, Abdoulaye Doumbia, Adrian Svanbäck, Mikkel Rygaard và Gustav Lindgren.
Đội hình xuất phát được công bố của Malmo: Johan Dahlin, Jens Stryger Larsen, Andrej Djuric, Colin Rösler, Busanello, Kenan Busuladzic, Oscar Sjöstrand, Adrian Skogmar, Otto Rosengren, Sead Hakšabanović và Erik Botheim.
Hacken: kiểm soát bóng 39%, 15 cú sút (7 trúng đích), 4 phạt góc, 14 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Malmo: kiểm soát bóng 61%, 17 cú sút (6 trúng đích), 5 phạt góc, 10 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hacken 1-1 Malmo (1 tháng 11, 2025, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Malmo, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs Malmo: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Nordic Wellness Arena, Gothenburg. Sức chứa: 6.300.
Trọng tài: Adam Ladebäck (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 10 — Hacken thắng: 4, hòa: 4, Malmo thắng: 2. Hacken vs Malmo: lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken 4-4-1-1, Malmo 4-1-4-1. Hacken: Andreas Linde; Brice Wembangomo, Harry Hilvenius, Filip Helander, Adam Lundqvist; Amor Layouni, Silas Andersen, Abdoulaye Doumbia, Adrian Svanbäck; Mikkel Rygaard; Gustav Lindgren. Malmo: Johan Dahlin; Busanello, Colin Rösler, Andrej Djuric, Jens Stryger Larsen; Kenan Busuladzic; Sead Hakšabanović, Otto Rosengren, Adrian Skogmar, Oscar Sjöstrand; Erik Botheim.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3UEFA Vòng loại Conference League | Djurgardens | 26 | +29 | 49 |
| 4 | Hacken | 26 | +17 | 46 |
| 5 | Elfsborg | 26 | +13 | 43 |
| 6 | Vasteras | 26 | +1 | 41 |
| 7 | Malmo | 26 | +7 | 40 |
| 8 | AIK | 26 | -3 | 38 |