Quảng cáo
Karviná: 1 cú sút (1 trúng đích), 0 phạt góc, 0 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Teplice: 1 cú sút (1 trúng đích), 0 phạt góc, 0 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Bohemians | 30 | +1 | 38 |
| 8 | Teplice | 30 | -8 | 34 |
| 9 | Ml. Boleslav | 30 | -12 | 34 |
| 13 | Slovácko | 30 | -9 | 31 |
| 14 | Karviná | 30 | -8 | 30 |
| 15 | Jihlava | 30 | -18 | 30 |