Cập nhật:
Midtjylland vs Brøndby là trận đấu thuộc Cúp quốc gia Đan Mạch.
Tỷ số chung cuộc: Midtjylland 1–2 Brøndby. Hiệp 1: 1–1.
Midtjylland – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Brøndby – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Ludogorets Razgrad 0-0 Midtjylland; Sparta 2-0 Brøndby.
Ghi bàn: Divkovic 28′, Onyedika 36′ và Divkovic 73′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Midtjylland sử dụng sơ đồ 3-5-2 và Brøndby sử dụng sơ đồ 4-1-2-1-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Midtjylland: Jonas Lössl, Henrik Dalsgaard, José Carlos Ferreira Júnior, Paulinho, Joel Andersson, Charles, Raphael Onyedika Nwadike, Evander, Nikolas Langberg Dyhr, Gustav Isaksen và Pione Sisto.
Đội hình xuất phát được công bố của Brøndby: Mads Hermansen, Andreas Bruus, Sigurd Rosted, Andreas Maxsø, Kevin Mensah, Morten Frendrup, Mathias Greve, Christian Cappis, Anis ben Slimane, Marko Divković và Mikael Uhre.
Midtjylland: kiểm soát bóng 39%, 11 cú sút (4 trúng đích), 4 phạt góc, 5 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Brøndby: kiểm soát bóng 61%, 10 cú sút (5 trúng đích), 3 phạt góc, 12 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Brøndby 0-2 Midtjylland (5 tháng 12, 2021, Cúp quốc gia Đan Mạch).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Midtjylland, Brøndby, Cúp quốc gia Đan Mạch, Midtjylland vs Brøndby: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 00:00 GMT+7 13 tháng 12, 2021.
Tỷ số chung cuộc: Midtjylland 1–2 Brøndby. Hiệp 1: 1–1.
Brøndby thắng: Midtjylland 1-2 Brøndby. Ghi bàn: Divkovic 28′, Onyedika 36′ và Divkovic 73′.
Đội hình: Midtjylland 3-5-2, Brøndby 4-1-2-1-2. Midtjylland: Lössl; Dalsgaard, Juninho, Paulinho; Andersson, Charles, Onyedika, Ferreira, Dyhr; Isaksen, Sisto. Brøndby: Hermansen; Mensah, Maxsø, Rosted, Bruus; Frendrup; Cappis, Greve; ben Slimane; Uhre, Divkovic.
Số trận đã đấu: 10 — Midtjylland thắng: 5, hòa: 2, Brøndby thắng: 3. Midtjylland vs Brøndby: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Midtjylland | 2 | +1 | 3 |
| 7 | Brøndby | 2 | -1 | 3 |