Cập nhật:
Midtjylland vs Randers là trận đấu thuộc Superliga (Đan Mạch).
Tỷ số chung cuộc: Midtjylland 1–0 Randers. Hiệp 1: 1–0.
Midtjylland – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Randers – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Kjellerup 0-5 Midtjylland; Fremad Amager 2-3 Randers.
Ghi bàn: Sviatchenko 17′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Midtjylland sử dụng sơ đồ 3-4-3 và Randers sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Midtjylland: Elías Rafn Ólafsson, Henrik Dalsgaard, Erik Sviatchenko, José Carlos Ferreira Júnior, Joel Andersson, Raphael Onyedika Nwadike, Charles, Paulinho, Gustav Isaksen, Pione Sisto và Júnior Brumado.
Đội hình xuất phát được công bố của Randers: Patrik Carlgren, Mikkel Kallesøe, Simon Graves Jensen, Erik Marxen, Oliver Bundgaard Kristensen, Tosin Kehinde, Frederik Lauenborg, Lasse Berg Johnsen, Simon Tibbling, Vito Hammershøj-mistrati và Alhaji Kamara.
Midtjylland: kiểm soát bóng 46%, 9 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 11 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Randers: kiểm soát bóng 54%, 13 cú sút (4 trúng đích), 8 phạt góc, 16 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Midtjylland 1-1 Randers (16 tháng 5, 2021, Superliga (Đan Mạch)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Midtjylland, Randers, Superliga (Đan Mạch), Midtjylland vs Randers: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 19:00 GMT+7 26 tháng 9, 2021.
Sân vận động: MCH Arena, Herning. Sức chứa: 12.055.
Trọng tài: Jorgen Daugbjerg Burchardt.
Tỷ số chung cuộc: Midtjylland 1–0 Randers. Hiệp 1: 1–0.
Midtjylland thắng: Midtjylland 1-0 Randers. Ghi bàn: Sviatchenko 17′.
Đội hình: Midtjylland 3-4-3, Randers 4-4-2. Midtjylland: Olafsson; Dalsgaard, Sviatchenko, Juninho; Andersson, Onyedika, Charles, Paulinho; Isaksen, Jr.brumado, Sisto. Randers: Carlgren; Kristensen, Marxen, Graves, Kallesøe; Tibbling, Johnsen, Lauenborg, Kehinde; Kamara, Hammershøj-mistrati.
Số trận đã đấu: 10 — Midtjylland thắng: 8, hòa: 2, Randers thắng: 0. Midtjylland vs Randers: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Midtjylland | 22 | +15 | 42 |
| 5 | Randers | 22 | +1 | 33 |