Midtjylland: đứng thứ 1, 48 điểm sau 22 trận.
Silkeborg: đứng thứ 6, 27 điểm sau 22 trận.
Midtjylland – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Silkeborg – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Nordsjaelland 3-3 Midtjylland; Silkeborg 0-2 Brondby.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Midtjylland sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Silkeborg sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Midtjylland: Jonas Lössl, Henrik Dalsgaard, Sverrir Ingason, Mads Bech Sørensen, Paulinho, Ola Brynhildsen, Oliver Sørensen, Emiliano Martínez, Charles, Gue-sung Cho và Franculino Djú.
Đội hình xuất phát được công bố của Silkeborg: Nicolai Larsen, Oliver Sonne, Pontus Rödin, Joel Felix, Andreas Poulsen, Pelle Mattsson, Mark Brink, Mads Larsen, Tonni Adamsen, Alexander Lind và Stefán Teitur Þórðarson.
Midtjylland: kiểm soát bóng 42%, 25 cú sút (10 trúng đích), 6 phạt góc, 12 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Silkeborg: kiểm soát bóng 58%, 7 cú sút (2 trúng đích), 2 phạt góc, 11 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Silkeborg 3-0 Midtjylland (30 tháng 4, 2024, Superliga (Đan Mạch)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Midtjylland, Silkeborg, Superliga (Đan Mạch), Midtjylland vs Silkeborg: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: MCH Arena, Herning. Sức chứa: 12.055.
Trọng tài: Sandi Putros (Đan Mạch).
Số trận đã đấu: 10 — Midtjylland thắng: 6, hòa: 2, Silkeborg thắng: 2. Midtjylland vs Silkeborg: lịch sử đối đầu
Đội hình: Midtjylland 4-4-2, Silkeborg 4-3-3. Midtjylland: Jonas Lössl; Henrik Dalsgaard, Sverrir Ingason, Mads Bech Sørensen, Paulinho; Ola Brynhildsen, Oliver Sørensen, Emiliano Martínez, Charles; Gue-sung Cho, Franculino Djú. Silkeborg: Nicolai Larsen; Andreas Poulsen, Joel Felix, Pontus Rödin, Oliver Sonne; Mads Larsen, Mark Brink, Pelle Mattsson; Stefán Teitur Þórðarson, Alexander Lind, Tonni Adamsen.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | +20 | 48 |
| 2 | Brøndby | 22 | +24 | 47 |
| 5 | Aarhus AGF | 22 | +5 | 36 |
| 6 | Silkeborg | 22 | -4 | 27 |
| 7 | Odense | 22 | -7 | 24 |