Orgryte – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Kalmar 3-0 Orgryte; Hacken 2-4 Djurgardens.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Orgryte sử dụng sơ đồ 3-4-3 và Hacken sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Orgryte: Hampus Gustafsson, Sebastian Lagerlund, Mikael Dyrestam, Christoffer Styffe, Adam Andersson, Owen Parker-Price, Benjamin Laturnus, Anton Andreasson, Daniel Paulson, Noah Christoffersson và Tobias Sana.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Andreas Linde, Brice Wembangomo, Harry Hilvenius, Filip Helander, Adam Lundqvist, Simen Hestnes, Abdoulaye Doumbia, Adrian Svanbäck, Mikkel Rygaard, Julius Lindberg và Gustav Lindgren.
Orgryte: kiểm soát bóng 42%, 14 cú sút (5 trúng đích), 5 phạt góc, 13 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hacken: kiểm soát bóng 58%, 18 cú sút (9 trúng đích), 8 phạt góc, 13 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hacken 2-0 Orgryte (14 tháng 2, 2026, Giao hữu CLB quốc tế).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Orgryte, Hacken, Allsvenskan (Thụy Điển), Orgryte vs Hacken: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Gamla Ullevi, Gothenburg. Sức chứa: 18.416.
Trọng tài: Victor Wolf.
Số trận đã đấu: 10 — Orgryte thắng: 0, hòa: 4, Hacken thắng: 6. Orgryte vs Hacken: lịch sử đối đầu
Đội hình: Orgryte 3-4-3, Hacken 4-2-3-1. Orgryte: Hampus Gustafsson; Sebastian Lagerlund, Mikael Dyrestam, Christoffer Styffe; Adam Andersson, Owen Parker-Price, Benjamin Laturnus, Anton Andreasson; Daniel Paulson, Tobias Sana, Noah Christoffersson. Hacken: Andreas Linde; Adam Lundqvist, Filip Helander, Harry Hilvenius, Brice Wembangomo; Abdoulaye Doumbia, Simen Hestnes; Julius Lindberg, Mikkel Rygaard, Adrian Svanbäck; Gustav Lindgren.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3UEFA Vòng loại Conference League | Djurgardens | 25 | +29 | 48 |
| 4 | Hacken | 25 | +17 | 45 |
| 5 | Elfsborg | 26 | +13 | 43 |
| 14Play-off trụ hạng | Degerfors | 25 | -20 | 20 |
| 15Xuống hạng | Orgryte | 25 | -25 | 19 |
| 16Xuống hạng | Halmstads | 25 | -28 | 17 |