| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjällby | 30 | 17 | 6 | 7 | 13 | 44 | 57 | |
| 2 | Varbergs BoIS | 30 | 15 | 10 | 5 | 22 | 49 | 55 | |
| 3 | Brage | 30 | 16 | 6 | 8 | 21 | 54 | 54 | |
| 4 | Jonkopings Sodra | 30 | 15 | 7 | 8 | 21 | 52 | 52 | |
| 5 | Degerfors | 30 | 15 | 6 | 9 | 12 | 46 | 51 | |
| 6 | Halmstads | 30 | 14 | 4 | 12 | 11 | 45 | 46 | |
| 7 | Orgryte | 30 | 12 | 10 | 8 | 6 | 43 | 46 | |
| 8 | Dalkurd | 30 | 13 | 5 | 12 | -4 | 43 | 44 | |
| 9 | Norrby | 30 | 11 | 9 | 10 | 0 | 43 | 42 | |
| 10 | Vasteras | 30 | 8 | 10 | 12 | 1 | 41 | 34 | |
| 11 | Trelleborgs | 30 | 7 | 11 | 12 | -13 | 34 | 32 | |
| 12 | GAIS | 30 | 8 | 8 | 14 | -17 | 23 | 32 | |
| 13 | Oster | 30 | 6 | 11 | 13 | -11 | 32 | 29 | |
| 14 | Frej Taby | 30 | 7 | 8 | 15 | -20 | 35 | 29 | |
| 15 | Brommapojkarna | 30 | 6 | 10 | 14 | -11 | 38 | 28 | |
| 16 | Syrianska | 30 | 6 | 7 | 17 | -31 | 29 | 25 |
Orgryte – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Vasteras – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Degerfors 1-2 Orgryte; Vasteras 0-0 Trelleborgs.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Orgryte sử dụng sơ đồ 3-4-3 và Vasteras sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Orgryte: kiểm soát bóng 132%, 11 cú sút (3 trúng đích), 0 phạt góc.
Vasteras: kiểm soát bóng 108%, 1 cú sút (4 trúng đích), 4 phạt góc.
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Orgryte, Vasteras, Superettan (Thụy Điển), Orgryte vs Vasteras: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Đội hình: Orgryte 3-4-3, Vasteras 4-3-3. Orgryte: Alexander Bernhardsson, Gustav Ludwigson. Vasteras: Dennis Persson.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Halmstads | 30 | +11 | 46 |
| 7 | Orgryte | 30 | +6 | 46 |
| 8 | Dalkurd | 30 | -4 | 44 |
| 9 | Norrby | 30 | +0 | 42 |
| 10 | Vasteras | 30 | +1 | 34 |
| 11 | Trelleborgs | 30 | -13 | 32 |