Pardubice – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Teplice – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: Aritma Praha 0-3 Pardubice; Milin 0-2 Teplice.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Pardubice sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Teplice sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Pardubice: Jan Stejskal, Michal Surzyn, Jason Noslin, Louis Lurvink, Eldar Šehić, Kamil Vacek, Dominique Simon, Stepán Mísek, Tomáš Solil, Vojtěch Patrák và Tomás Zlatohlávek.
Đội hình xuất phát được công bố của Teplice: Richard Ludha, Michal Bílek, Lukáš Mareček, Nemanja Mićević, Jaroslav Harušťák, Ondřej Kričfaluši, Jakub Emmer, Robert Jukl, Abdallah Gning, Daniel Trubač và Mohamed Yasser.
Pardubice: kiểm soát bóng 30%, 4 cú sút (2 trúng đích), 0 phạt góc, 10 lỗi, 3 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ.
Teplice: kiểm soát bóng 70%, 20 cú sút (4 trúng đích), 12 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Pardubice 1-1 Teplice (17 tháng 2, 2024, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Pardubice, Teplice, Giải VĐQG Séc (First League), Pardubice vs Teplice: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Pod Vinicí, Pardubice. Sức chứa: 2.500.
Trọng tài: Dalibor Cerny.
Số trận đã đấu: 10 — Pardubice thắng: 6, hòa: 2, Teplice thắng: 2. Pardubice vs Teplice: lịch sử đối đầu
Đội hình: Pardubice 4-2-3-1, Teplice 4-1-4-1. Pardubice: Jan Stejskal; Michal Surzyn, Jason Noslin, Louis Lurvink, Eldar Šehić; Kamil Vacek, Dominique Simon; Stepán Mísek, Tomáš Solil, Vojtěch Patrák; Tomás Zlatohlávek. Teplice: Richard Ludha; Jaroslav Harušťák, Nemanja Mićević, Lukáš Mareček, Michal Bílek; Ondřej Kričfaluši; Daniel Trubač, Abdallah Gning, Robert Jukl, Jakub Emmer; Mohamed Yasser.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice | 5 | +6 | 10 |
| 2 | Dukla | 5 | +3 | 10 |
| 4 | Ml. Boleslav | 5 | +0 | 7 |
| 5 | Pardubice | 5 | -4 | 6 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 5 | -6 | 1 |