| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Play-off tranh ngôi vô địch | Midtjylland | 12 | +11 | 28 |
| 2Play-off tranh ngôi vô địch | København | 12 | +14 | 26 |
| 8Play-off trụ hạng | Aarhus AGF | 12 | -2 | 12 |
| 9Play-off trụ hạng | Silkeborg | 12 | -4 | 12 |
| 10Play-off trụ hạng | Randers | 12 | -7 | 11 |
Silkeborg: đứng thứ 9, 12 điểm sau 12 trận.
Midtjylland: đứng thứ 1, 28 điểm sau 12 trận.
Silkeborg – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Midtjylland – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Vejle 3-0 Silkeborg; Rijeka 1-4 Midtjylland.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Silkeborg sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Midtjylland sử dụng sơ đồ 3-4-1-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Silkeborg: Aske Andrésen, Alexander Madsen, Robin Østrøm, William Møller, Villads Westh, Mads Larsen, William Kirk, Jens Martin Gammelby, Lucas Riisgaard, Rami Hajal và Malthe Hansen.
Silkeborg: kiểm soát bóng 43%, 12 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc, 10 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Midtjylland: kiểm soát bóng 57%, 15 cú sút (4 trúng đích), 7 phạt góc, 10 lỗi, 0 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Midtjylland 4-2 Silkeborg (4 tháng 7, 2026, Giao hữu CLB quốc tế).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Sân vận động: JYSK Park, Silkeborg. Sức chứa: 10.000.
Trọng tài: Jacob Karlsen.
Số trận đã đấu: 10 — Silkeborg thắng: 1, hòa: 1, Midtjylland thắng: 8. Silkeborg vs Midtjylland: lịch sử đối đầu
Đội hình: Silkeborg 3-4-2-1, Midtjylland 3-4-1-2. Silkeborg: Aske Andrésen; Alexander Madsen, Robin Østrøm, William Møller; Villads Westh, Mads Larsen, William Kirk, Jens Martin Gammelby; Lucas Riisgaard, Rami Hajal; Malthe Hansen. Midtjylland: Elías Ólafsson; Mads Bech Sørensen, Magnus Jensen, Rasmus Kristensen; Sofus Johannesen, Pedro Bravo, Philip Billing, Darío Osorio; Denil Castillo; Stanley Iheanacho, Franculino Djú.