Cập nhật:
Liberec vs Pardubice là trận đấu thuộc Giải VĐQG Séc (First League).
Tỷ số chung cuộc: Liberec 2–1 Pardubice. Hiệp 1: 0–0.
Liberec – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Pardubice – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Ml. Boleslav 3-3 Liberec; Pardubice 1-5 Plzeň.
Ghi bàn: Ghali 47′, Patrák 74′ và Letenay 78′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Liberec sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Pardubice sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Liberec: Tomáš Koubek, Marek Icha, Dominik Plechaty, Simon Gabriel, Petr Hodous, Ahmad Ghali Abubakar, Michal Hlavatý, Vojtech Stransky, Petr Julis, Lukáš Masopust và Krollis Raimonds.
Đội hình xuất phát được công bố của Pardubice: Jan Stejskal, Michal Surzyn, Mikulas Konecny, Louis Lurvink, Jan Tredl, Kamil Vacek, Abdoull Tanko, Samuel Simek, Stepan Misek, Robi Saarma và Ladislav Krobot.
Liberec: kiểm soát bóng 63%, 15 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc, 13 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Pardubice: kiểm soát bóng 37%, 5 cú sút (2 trúng đích), 4 phạt góc, 17 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Pardubice 1-1 Liberec (14 tháng 12, 2024, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Liberec, Pardubice, Giải VĐQG Séc (First League), Liberec vs Pardubice: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 27 tháng 7, 2025.
Sân vận động: Stadion u Nisy, Liberec. Sức chứa: 9.900.
Trọng tài: Marek Radina.
Tỷ số chung cuộc: Liberec 2–1 Pardubice. Hiệp 1: 0–0.
Liberec thắng: Liberec 2-1 Pardubice. Ghi bàn: Ghali 47′, Patrák 74′ và Letenay 78′.
Đội hình: Liberec 4-4-2, Pardubice 4-1-4-1. Liberec: Koubek; Icha, Plechatý, Gabriel, Hodouš; Ghali, Hlavatý, Stránský, Juliš; Masopust, Krollis. Pardubice: Stejskal; Trédl, Lurvink, Konečný, Surzyn; Vacek; Saarma, Mísek, Šimek, Tanko; Krobot.
Số trận đã đấu: 10 — Liberec thắng: 4, hòa: 3, Pardubice thắng: 3. Liberec vs Pardubice: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6Play-off tranh ngôi vô địch | Slovan Liberec | 30 | +13 | 46 |
| 8Trận xác định thứ hạng | Pardubice | 30 | -7 | 41 |