Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Rennes – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Nice – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Reims 3-1 Rennes; Nice 0-0 Lens.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Rennes sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Nice sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Rennes: Steve Mandanda, Hamari Traoré, Christopher Wooh, Arthur Theate, Birger Meling, Benjamin Bourigeaud, Xeka, Lovro Majer, Martin Terrier, Amine Gouiri và Arnaud Kalimuendo.
Đội hình xuất phát được công bố của Nice: Kasper Schmeichel, Jean-Clair Todibo, Dante Bonfim, Pablo Rosario, Jordan Lotomba, Mario Lemina, Khéphren Thuram, Melvin Bard, Nicolas Pépé, Ross Barkley và Gaëtan Laborde.
Rennes: kiểm soát bóng 63%, 20 cú sút (5 trúng đích), 5 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Nice: kiểm soát bóng 37%, 6 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 7 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Nice 1-1 Rennes (2 tháng 4, 2022, Ligue 1).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Rennes, Nice, Ligue 1, Rennes vs Nice: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Roazhon Park, Rennes. Sức chứa: 29.778.
Trọng tài: Thomas Leonard (Hà Lan).
Số trận đã đấu: 10 — Rennes thắng: 1, hòa: 4, Nice thắng: 5. Rennes vs Nice: lịch sử đối đầu
Đội hình: Rennes 4-4-2, Nice 3-4-2-1. Rennes: Steve Mandanda; Hamari Traoré, Christopher Wooh, Arthur Theate, Birger Meling; Benjamin Bourigeaud, Xeka, Lovro Majer, Martin Terrier; Amine Gouiri, Arnaud Kalimuendo. Nice: Kasper Schmeichel; Pablo Rosario, Dante Bonfim, Jean-Clair Todibo; Melvin Bard, Khéphren Thuram, Mario Lemina, Jordan Lotomba; Ross Barkley, Nicolas Pépé; Gaëtan Laborde.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Marseille | 38 | +27 | 73 |
| 4 | Rennes | 38 | +30 | 68 |
| 5 | LOSC | 38 | +21 | 67 |
| 8 | Clermont | 38 | -4 | 59 |
| 9 | Nice | 38 | +11 | 58 |
| 10 | Lorient | 38 | -1 | 55 |