Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice | 5 | +6 | 10 |
| 2 | Dukla | 5 | +3 | 10 |
| 4 | Ml. Boleslav | 5 | +0 | 7 |
| 5 | Pardubice | 5 | -4 | 6 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 5 | -6 | 1 |
Teplice – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Pardubice – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: Ostrava 2-0 Teplice; Pardubice 0-3 Ml. Boleslav.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Teplice sử dụng sơ đồ 3-1-4-2 và Pardubice sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Teplice: Matouš Trmal, Lukáš Mareček, Denis Halinský, Dalibor Večerka, Ondřej Kričfaluši, Josef Švanda, Daniel Langhamer, Richard Sedláček, Jaroslav Harušťák, Abdallah Gning và Daniel Trubač.
Đội hình xuất phát được công bố của
Teplice: kiểm soát bóng 59%, 12 cú sút (2 trúng đích), 4 phạt góc, 12 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Pardubice: kiểm soát bóng 41%, 5 cú sút (1 trúng đích), 1 phạt góc, 14 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Pardubice 0-3 Teplice (11 tháng 1, 2025, Cúp tiền mùa giải Séc).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Sân vận động: Na Stinadlech, Teplice. Sức chứa: 17.078.
Trọng tài: Jan Vsetecka.
Số trận đã đấu: 10 — Teplice thắng: 4, hòa: 2, Pardubice thắng: 4. Teplice vs Pardubice: lịch sử đối đầu
Đội hình: Teplice 3-1-4-2, Pardubice 4-2-3-1. Teplice: Matouš Trmal; Lukáš Mareček, Denis Halinský, Dalibor Večerka; Ondřej Kričfaluši; Josef Švanda, Daniel Langhamer, Richard Sedláček, Jaroslav Harušťák; Abdallah Gning, Daniel Trubač. Pardubice: Jan Stejskal; Eldar Šehić, Louis Lurvink, David Šimek, Jason Noslin; Kamil Vacek, Stepán Mísek; Ryan Mahuta, Dominique Simon, Vojtěch Sychra; Marzuq Yahaya.