UT Arad – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Botosani – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: UT Arad 1-5 Farul Constanta; Ceahlaul Piatra Neamt 0-1 Botosani.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy UT Arad sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Botosani sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của UT Arad: Dejan Iliev, Cornel Râpă, Florent Poulolo, Ibrahima Sory Conté, Kouya Mabea, Lamine Ghezali, Cristian Mihai, Răzvan Trif, Eric Johana Omondi, Valentin Costache và Andrej Fábry.
Đội hình xuất phát được công bố của Botosani: Ioannis Anestis, Rijad Sadiku, Patricio Martin Matricardi, Andrei Miron, Michael Pavlović, Gabriel David, Aldaír Ferreira, Eduard Florescu, Hervin Ongenda, Ştefan Bodişteanu và Enzo López.
UT Arad: kiểm soát bóng 41%, 14 cú sút (6 trúng đích), 4 phạt góc, 13 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Botosani: kiểm soát bóng 59%, 13 cú sút (5 trúng đích), 2 phạt góc, 18 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Botosani 1-0 UT Arad (17 tháng 8, 2024, SuperLiga (Romania)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: UT Arad, Botosani, SuperLiga (Romania), UT Arad vs Botosani: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadionul Francisc von Neumann, Arad. Sức chứa: 7.287.
Trọng tài: Andrei Chivulete (Romania).
Số trận đã đấu: 10 — UT Arad thắng: 3, hòa: 3, Botosani thắng: 4. UT Arad vs Botosani: lịch sử đối đầu
Đội hình: UT Arad 4-4-2, Botosani 4-2-3-1. UT Arad: Dejan Iliev; Cornel Râpă, Florent Poulolo, Ibrahima Sory Conté, Kouya Mabea; Lamine Ghezali, Cristian Mihai, Răzvan Trif, Eric Johana Omondi; Valentin Costache, Andrej Fábry. Botosani: Ioannis Anestis; Michael Pavlović, Andrei Miron, Patricio Martin Matricardi, Rijad Sadiku; Aldaír Ferreira, Gabriel David; Ştefan Bodişteanu, Hervin Ongenda, Eduard Florescu; Enzo López.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Unirea 2004 Slobozia | 9 | +3 | 14 |
| 4 | UT Arad | 9 | -2 | 14 |
| 5 | Farul Constanta | 9 | +3 | 13 |
| 6 | Botosani | 9 | -1 | 13 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | +4 | 12 |