Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Zlín – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Jablonec – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Zlín 3-1 Jihlava; Bohemians 1-1 Jablonec.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Zlín sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Jablonec sử dụng sơ đồ 3-4-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Zlín: Milan Knobloch, Miloš Kopečný, Jakub Jugas, Antonín Křapka, David Machalík, Cletus Nombil, Joss Didiba, Marián Pišoja, Michal Cupák, Jakub Pešek và Stanley Kanu.
Đội hình xuất phát được công bố của Jablonec: Jan Hanuš, Renato Pantalon, Nemanja Tekijaški, Martin Cedidla, Daniel Souček, Sebastian Nebyla, Filip Zorvan, Eduard Sobol, Dominik Hollý, Lamin Jawo và Ebrima Singhateh.
Zlín: kiểm soát bóng 49%, 11 cú sút (1 trúng đích), 4 phạt góc, 20 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Jablonec: kiểm soát bóng 51%, 12 cú sút (8 trúng đích), 12 phạt góc, 22 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Jablonec 1-3 Zlín (1 tháng 11, 2025, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Zlín, Jablonec, Giải VĐQG Séc (First League), Zlín vs Jablonec: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Letná Stadion, Zlin. Sức chứa: 5.898.
Trọng tài: Marek Radina.
Số trận đã đấu: 10 — Zlín thắng: 1, hòa: 8, Jablonec thắng: 1. Zlín vs Jablonec: lịch sử đối đầu
Đội hình: Zlín 4-2-3-1, Jablonec 3-4-3. Zlín: Milan Knobloch; Miloš Kopečný, Jakub Jugas, Antonín Křapka, David Machalík; Cletus Nombil, Joss Didiba; Marián Pišoja, Michal Cupák, Jakub Pešek; Stanley Kanu. Jablonec: Jan Hanuš; Martin Cedidla, Nemanja Tekijaški, Renato Pantalon; Eduard Sobol, Filip Zorvan, Sebastian Nebyla, Daniel Souček; Ebrima Singhateh, Dominik Hollý, Lamin Jawo.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3Play-off tranh ngôi vô địch | Viktoria Plzen | 30 | +16 | 53 |
| 4Play-off tranh ngôi vô địch | Jablonec | 30 | +8 | 51 |
| 5Play-off tranh ngôi vô địch | Hradec Kralove | 30 | +9 | 49 |
| 11Play-off trụ hạngs | Mlada Boleslav | 30 | -8 | 35 |
| 12Play-off trụ hạngs | Zlín | 30 | -11 | 34 |
| 13Play-off trụ hạngs | Teplice | 30 | -9 | 29 |