Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 750 N € (23 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Abdallah Gningue đang thi đấu cho Ostrava. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 28, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. Abdallah Gningue mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdallah Gningue ra sân là Baník Ostrava vs Sigma Olomouc, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 8, 2026.
Baník Ostrava: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Baník Ostrava ở mùa giải 2026/2027, Abdallah Gningue thi đấu 301 phút và đá chính 5 trận.
Baník Ostrava: 22 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Karviná: 19 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Teplice: 75 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Ostrava, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdallah Gningue năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 9, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ostrava | 27 tuổi | 650 N € | |
| Ostrava | 27 tuổi | 750 N € | |
| Ostrava | 27 tuổi | 750 N € | |
| Karviná | 27 tuổi | 650 N € | |
| Teplice | 26 tuổi | 550 N € | |
| Teplice | 26 tuổi | 550 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 500 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 400 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 400 N € | |
| Teplice | 25 tuổi | 450 N € | |
| Teplice | 24 tuổi | 600 N € | |
| Teplice | 24 tuổi | 600 N € | |
| Teplice | 24 tuổi | 450 N € | |
| Vlašim | 23 tuổi | 150 N € | |
| Vlašim | 23 tuổi | 100 N € |
Abdallah Gningue đang thi đấu cho Ostrava.
Chiều cao của Abdallah Gningue: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Senegal.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Abdallah Gningue mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdallah Gningue mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 301. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. liga (Séc) | Baník Ostrava | 5 | 301 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | 1. liga (Séc) | Baník Ostrava | 15 | 1.143 | 3 | 1 | 6,7 |
| Chance Národní Liga (Séc) | Baník Ostrava | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 1. liga (Séc) | Karviná | 19 | 1.414 | 6 | 2 | 6,9 | |
| 2024-2025 | 1. liga (Séc) | Teplice | 27 | 1.662 | 6 | 1 | 6,8 |
| 2023-2024 | 1. liga (Séc) | Teplice | 15 | 747 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | 1. liga (Séc) | Teplice | 32 | 2.564 | 9 | 3 | 6,7 |
| 2021-2022 | 1. liga (Séc) | Teplice | 1 | 81 | 0 | 0 | – |