Quảng cáo
Adam Karabec đang thi đấu cho Sparta. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 23, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Czechia vs England (30 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (14 thg 12, 2025)
Sparta Praha: 9 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sparta Praha ở mùa giải 2026/2027, Adam Karabec thi đấu 730 phút và đá chính 8 trận.
Sparta Praha: 147 trận, 15 bàn, 10 kiến tạo
Lyon: 34 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Hamburger: 33 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Sparta Praha B: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sparta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adam Karabec năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Adam Karabec đang thi đấu cho Sparta.
Chiều cao của Adam Karabec: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Séc.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sparta | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| OL | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| OL | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| OL | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Hamburger | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Hamburger | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Hamburger | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Sparta | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Sparta | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Sparta | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sparta | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sparta | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sparta | 18 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sparta | 18 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Sparta | 17 tuổi | 2 Tr € | |
| Sparta | 17 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sparta | 17 tuổi | 1 Tr € | |
| Sparta | 17 tuổi | 500 N € | |
| Sparta Praha B | 16 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Adam Karabec mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adam Karabec mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.075.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 9 | 730 | 3 | 2 | 7,2 |
| Champions League | Sparta Praha | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa League | Sparta Praha | 1 | 69 | 0 | 1 | 7,7 | |
| Nations League | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 118 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 173 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Lyon | 21 | 923 | 1 | 0 | 6,6 |
| Europa League |
| Lyon |
| 9 |
| 475 |
| 2 |
| 3 |
| 7,0 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lyon | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 156 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 31 | 1.957 | 3 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hamburger | 2 | 166 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 21 | 877 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sparta Praha | 7 | 211 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 8 | 483 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 23 | 960 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Národní liga (Séc) | Sparta Praha | 3 | 211 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Sparta Praha | 2 | 145 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Séc | Sparta Praha | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Premier League International Cup | Sparta Praha B | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 30 | 1.189 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Sparta Praha | 3 | 214 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Sparta Praha | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Champions League | Sparta Praha | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa Conference League | Sparta Praha | 2 | 76 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 9 | 560 | 3 | 0 | 7,6 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 23 | 743 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sparta Praha | 5 | 142 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp quốc gia Séc | Sparta Praha | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 190 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Sparta Praha | 8 | 324 | 1 | 0 | – |
|---|