Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (7 thg 9, 2010)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Budapest | 32 tuổi | 200 N € | |
| Budapest | 32 tuổi | 250 N € | |
| Budapest | 32 tuổi | 300 N € | |
| Budapest | 31 tuổi | 325 N € | |
| Budapest | 31 tuổi | 400 N € | |
| Budapest | 30 tuổi | 500 N € | |
| Greuther Fürth | 30 tuổi | 500 N € | |
| Greuther Fürth |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 38, Chiều cao: 190 cm. Ádám Pintér mùa giải 2017-2018: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Greuther Fürth: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ádám Pintér năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ádám Pintér: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Ádám Pintér mùa giải 2017-2018: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ádám Pintér mùa giải 2017-2018: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 428. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 tuổi |
| 700 N € |
| Greuther Fürth | 29 tuổi | 850 N € |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 650 N € |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 650 N € |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 750 N € |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 650 N € |
| Levadiakos | 26 tuổi | 600 N € |
| Levadiakos | 26 tuổi | 750 N € |
| Tom Tomsk | 25 tuổi | 900 N € |
| Real Zaragoza | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Real Zaragoza | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Real Zaragoza | 24 tuổi | 1,2 Tr € |
| Real Zaragoza | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Real Zaragoza | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Real Zaragoza | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Real Zaragoza | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Real Zaragoza | 22 tuổi | 1,2 Tr € |
| Budapest | 22 tuổi | 400 N € |
| Budapest | 21 tuổi | 300 N € |
| Budapest | 21 tuổi | 200 N € |
| Budapest | 20 tuổi | 200 N € |
| 2017-2018 |
|---|
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Greuther Fürth |
| 9 |
| 428 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 14 | 992 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|