Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm. 2023-2024: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Panetolikos Agrinio vs Levadiakos (6 tháng 11, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,5 Tr € (7 thg 6, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Concordia Chiajna | 27 tuổi | 50 N € | |
| Concordia Chiajna | 26 tuổi | 100 N € | |
| Tunari | 26 tuổi | 100 N € | |
| Hermannstadt | 25 tuổi | 150 N € | |
| Hermannstadt | 25 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 400 N € | |
| Levadiakos | 24 tuổi | 500 N € | |
| Farul Constanta |
Farul Constanta: 48 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
FCSB: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Levadiakos: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UT Arad: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Cosenza 1914: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Esbjerg: 56 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrian Petre năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 2, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Adrian Petre: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Adrian Petre mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 24 tuổi |
| 800 N € |
| Farul Constanta | 24 tuổi | 800 N € |
| Farul Constanta | 23 tuổi | 650 N € |
| Farul Constanta | 23 tuổi | 550 N € |
| UTA Arad | 23 tuổi | 450 N € |
| Cosenza 1914 | 22 tuổi | 600 N € |
| FCSB | 22 tuổi | 800 N € |
| FCSB | 22 tuổi | 1,1 Tr € |
| Esbjerg | 21 tuổi | 1,3 Tr € |
| Esbjerg | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Esbjerg | 20 tuổi | 700 N € |
| Esbjerg | 20 tuổi | 300 N € |
| Esbjerg | 19 tuổi | 300 N € |
| UTA Arad | 19 tuổi | 500 N € |
| UTA Arad | 18 tuổi | 300 N € |
| UTA Arad | 18 tuổi | 100 N € |
| UTA Arad | 17 tuổi | 50 N € |
Adrian Petre mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 201.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Liga II (Romania) | Farul Constanta | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Romania | Farul Constanta | 2 | 89 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | FCSB | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,4 |
| Super League (Hy Lạp) | Farul Constanta | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Farul Constanta | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| Super League (Hy Lạp) |
| 2 |
| 151 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 33 | 1.175 | 10 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Farul Constanta | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 39 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 3 | 100 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | UT Arad | 14 | 602 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | UT Arad | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Ý) | Cosenza 1914 | 7 | 184 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Cosenza 1914 | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,2 | |
| SuperLiga (Romania) | FCSB | 2 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | FCSB | 2 | 167 | 1 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 8 | 347 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | FCSB | 4 | 214 | 0 | 0 | – | |
| Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 14 | 681 | 3 | 0 | 6,5 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Esbjerg | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Esbjerg | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 168 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 12 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 36 | 2.113 | 7 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Esbjerg | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Esbjerg | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|