Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 27, Chiều cao: 187 cm. 2025: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KTP Kotka vs TPS Turku (26 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
KTP Kotka: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Landskrona BoIS: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Taby: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eskilstuna: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brommapojkarna: 42 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Albin Linnér năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 2, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Albin Linnér: 187 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Albin Linnér mùa giải 2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Albin Linnér mùa giải 2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 451. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KTP Kotka | 6 | 451 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Landskrona BoIS | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Division 1 (Thụy Điển) | Taby | 9 | 514 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Taby | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Superettan (Thụy Điển) | Landskrona BoIS | 5 | 153 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Landskrona BoIS | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Landskrona BoIS | 3 | 107 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển |
| Landskrona BoIS |
| 3 |
| 167 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Superettan (Thụy Điển) | Eskilstuna | 13 | 512 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Eskilstuna | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Eskilstuna | 8 | 520 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division 1 (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 15 | 725 | 0 | 0 | – | |
| Superettan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 2 | 176 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 8 | 442 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division 1 (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 4 | 170 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 12 | 613 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Brommapojkarna | 1 | 18 | 0 | 0 | – |