Quảng cáo
Alex Timossi Andersson đang thi đấu cho Slask Wroclaw. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 25, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Radomiak Radom vs Slask Wroclaw (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (26 thg 5, 2022)
Slask Wroclaw: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slask Wroclaw ở mùa giải 2026/2027, Alex Timossi Andersson thi đấu 777 phút và đá chính 9 trận.
Slask Wroclaw: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Brommapojkarna: 79 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
Heerenveen: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Austria Klagenfurt: 50 trận, 9 bàn, 9 kiến tạo
Helsingborgs: 28 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Olympiakos Piraeus U19: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Slask Wroclaw, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alex Timossi Andersson năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Alex Timossi Andersson đang thi đấu cho Slask Wroclaw.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slask Wroclaw | 25 tuổi | 500 N € | |
| Brommapojkarna | 25 tuổi | 600 N € | |
| Brommapojkarna | 24 tuổi | 600 N € | |
| Brommapojkarna | 24 tuổi | 600 N € | |
| Brommapojkarna | 23 tuổi | 500 N € | |
| Brommapojkarna | 23 tuổi | 500 N € | |
| Brommapojkarna | 23 tuổi | 400 N € | |
| Brommapojkarna | 22 tuổi | 400 N € | |
| Heerenveen | 22 tuổi | 650 N € | |
| Heerenveen | 22 tuổi | 750 N € | |
| Heerenveen | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| SG Austria Klagenfurt | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| SG Austria Klagenfurt | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| SG Austria Klagenfurt | 20 tuổi | 800 N € | |
| SG Austria Klagenfurt | 20 tuổi | 450 N € | |
| Helsingborg | 19 tuổi | 400 N € | |
| Helsingborg | 19 tuổi | 200 N € | |
| Helsingborg | 16 tuổi | 125 N € | |
| Helsingborg | 16 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Alex Timossi Andersson mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alex Timossi Andersson mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 777. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Slask Wroclaw | 12 | 777 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 19 | 1.697 | 2 | 3 | 6,9 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 8 | 720 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna |
| 23 |
| 2.044 |
| 4 |
| 1 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 5 | 381 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Brommapojkarna | 2 | 179 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 6 | 210 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 2 | 135 | 1 | 1 | 7,8 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 13 | 253 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heerenveen | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Austria Klagenfurt | 29 | 2.414 | 5 | 6 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Austria Klagenfurt | 4 | 272 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | Austria Klagenfurt | 17 | 1.250 | 4 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 8 | 485 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 18 | 1.010 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Olympiakos Piraeus U19 | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| Giải trẻ châu Âu | Olympiakos Piraeus U19 | 1 | 9 | 0 | 0 | – |