Quảng cáo
Hà Lan
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 36, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: AZ Alkmaar vs NAC Breda (17 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (31 thg 7, 2016)
NAC Breda: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Havre Athletic Club: 48 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
Nottingham Forest: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Sadd: 38 trận, 21 bàn, 3 kiến tạo
Swansea City: 140 trận, 47 bàn, 15 kiến tạo
Fenerbahçe: 37 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Ayew năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 12, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của André Ayew: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ghana.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
André Ayew mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 36 tuổi | 150 N € | |
| NAC Breda | 36 tuổi | 250 N € | |
| NAC Breda | 36 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 35 tuổi | 400 N € | |
| Havre | 35 tuổi | 600 N € | |
| Havre | 34 tuổi | 700 N € | |
| Havre | 34 tuổi | 800 N € | |
| Havre | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 34 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Free Player | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Nott'm Forest | 33 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Al Sadd | 32 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Al Sadd | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Sadd | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Sadd | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Swansea City | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Swansea City | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Swansea City | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Swansea City | 30 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Swansea City | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| Fenerbahçe | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Fenerbahçe | 29 tuổi | 9 Tr € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 14 Tr € | |
| Swansea City | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| West Ham | 28 tuổi | 18 Tr € | |
| West Ham | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| West Ham | 27 tuổi | 18 Tr € | |
| Swansea City | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| Swansea City | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Swansea City | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Marseille | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Marseille | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Marseille | 24 tuổi | 12,5 Tr € | |
| Marseille | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Marseille | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Marseille | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 14 Tr € | |
| Marseille | 22 tuổi | 13,8 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Marseille | 21 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Marseille | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Athlétic Club Arlésien | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Athlétic Club Arlésien | 19 tuổi | 600 N € | |
| Athlétic Club Arlésien | 19 tuổi | 800 N € | |
| Lorient | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lorient | 19 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Marseille | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Marseille | 18 tuổi | 850 N € | |
| Marseille | 17 tuổi | 650 N € | |
| Marseille | 17 tuổi | 400 N € |