
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (21 thg 2, 2017)
Cập nhật:
André Geraldes đang thi đấu cho Casa Pia. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 35, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. André Geraldes mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà André Geraldes ra sân là Casa Pia vs Santa Clara, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Casa Pia: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Casa Pia ở mùa giải 2026/2027, André Geraldes thi đấu 720 phút và đá chính 8 trận.
Casa Pia: 82 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 47 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Belenenses SAD: 54 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
APOEL Nicosia: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 35 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Vitoria Setubal: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Casa Pia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Casa Pia | 35 tuổi | 100 N € | |
| Casa Pia | 35 tuổi | 150 N € | |
| Casa Pia | 34 tuổi | 200 N € | |
| Casa Pia | 34 tuổi | 200 N € | |
| Casa Pia | 33 tuổi | 200 N € | |
| Casa Pia | 33 tuổi | 200 N € | |
| Casa Pia | 32 tuổi | 300 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 32 tuổi | 300 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 31 tuổi | 350 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 31 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 30 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 30 tuổi | 700 N € | |
| APOEL Nicosia | 29 tuổi | 900 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 29 tuổi | 900 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 28 tuổi | 650 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 28 tuổi | 800 N € | |
| Sporting Gijon | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Gijon | 27 tuổi | 600 N € | |
| Os Belenenses | 27 tuổi | 600 N € | |
| Os Belenenses | 26 tuổi | 800 N € | |
| Sporting B | 26 tuổi | 750 N € | |
| Sporting B | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Vitoria Setubal | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Os Belenenses | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting B | 23 tuổi | 800 N € | |
| Başakşehir | 22 tuổi | 500 N € | |
| Başakşehir | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Başakşehir | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Chaves | 19 tuổi | 100 N € |
André Geraldes năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 5, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
André Geraldes đang thi đấu cho Casa Pia.
Chiều cao của André Geraldes: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
André Geraldes mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
André Geraldes mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 28 | 2.097 | 0 | 0 | 6,3 |
| Portuguese Cup | Casa Pia | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 26 | 1.332 | 0 | 1 | 6,5 |
| Portuguese Cup | Casa Pia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 16 |
| 598 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Portuguese League Cup | Casa Pia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 10 | 505 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 4 | 374 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 13 | 1.099 | 0 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 3 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 5 | 343 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | UEFA Champions League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 33 | 2.674 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Copa del Rey | Sporting Gijon | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 23 | 1.453 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 28 | 2.520 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 4 | 282 | 0 | 0 | – |
|---|