Quảng cáo
André Rømer đang thi đấu cho KA Akureyri. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 33, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KA Akureyri vs IBV Vestmannaeyjar (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (26 thg 6, 2023)
KA Akureyri: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KA Akureyri ở mùa giải 2026, André Rømer thi đấu 1152 phút và đá chính 13 trận.
KA Akureyri: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Randers: 135 trận, 13 bàn, 10 kiến tạo
Midtjylland: 93 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Elfsborg: 80 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Odense: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: KA Akureyri, Tỷ số bóng đá trực tuyến
André Rømer năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 7, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
André Rømer đang thi đấu cho KA Akureyri.
Chiều cao của André Rømer: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Randers | 32 tuổi | 250 N € | |
| Randers | 32 tuổi | 400 N € | |
| Randers | 31 tuổi | 600 N € | |
| Randers | 31 tuổi | 900 N € | |
| Midtjylland | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Midtjylland | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Elfsborg | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Elfsborg | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Elfsborg | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Elfsborg | 28 tuổi | 800 N € | |
| Elfsborg | 27 tuổi | 700 N € | |
| Randers | 27 tuổi | 450 N € | |
| Randers | 27 tuổi | 450 N € | |
| Randers | 26 tuổi | 475 N € | |
| Randers | 26 tuổi | 600 N € | |
| Randers | 25 tuổi | 600 N € | |
| Randers | 25 tuổi | 600 N € | |
| Odense | 24 tuổi | 400 N € | |
| Midtjylland | 24 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 23 tuổi | 500 N € | |
| Midtjylland | 23 tuổi | 400 N € | |
| Midtjylland | 23 tuổi | 600 N € | |
| Midtjylland | 22 tuổi | 700 N € | |
| Midtjylland | 22 tuổi | 400 N € | |
| Midtjylland | 21 tuổi | 300 N € | |
| Midtjylland | 21 tuổi | 300 N € | |
| Midtjylland | 20 tuổi | 250 N € | |
| Midtjylland | 19 tuổi | 150 N € | |
| Midtjylland U19 | 19 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
André Rømer mùa giải 2026: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
André Rømer mùa giải 2026: 13 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.152. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Besta-deild karla (Iceland) | KA Akureyri | 13 | 1.152 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 23 | 853 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 27 | 1.994 | 1 | 2 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 2 | 106 | 1 | 0 | – | |
| Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 4 | 192 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Champions League |
| Midtjylland |
| 3 |
| 83 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 23 | 1.278 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Midtjylland | 3 | 190 | 1 | 1 | 6,4 | |
| Europa Conference League | Midtjylland | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 9 | 704 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Elfsborg | 2 | 163 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 23 | 1.898 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Europa Conference League | Elfsborg | 6 | 521 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 3 | 237 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 27 | 2.352 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Elfsborg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Randers | 16 | 1.332 | 4 | 2 | 6,4 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 31 | 2.559 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 31 | 2.700 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Odense | 10 | 387 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 7 | 466 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 24 | 1.624 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 4 | 154 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 12 | 565 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 10 | 411 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 2 | 35 | 0 | 0 | – |
|---|